Chuẩn bị chuyến đi

Gọi món ở quán cà phê Hàn Quốc: decaf, đổi sữa và mang đi

Hướng dẫn gọi đồ uống tại Hàn Quốc: chọn dùng tại quán hay mang đi, đổi sữa, giảm siro, thanh toán trên máy và nhận đồ, kèm câu tiếng Hàn hữu ích.

FLASH KOREA · 2026-11-04

Đã tìm được quán ưng ý nhưng hơi ngại gọi món? Hãy chọn lần lượt: uống tại quán hay mang đi, đồ uống và tùy chọn, rồi thanh toán. Mỗi quán có quy trình riêng, nên ưu tiên hướng dẫn tại chỗ.

Ảnh tư liệu cà phê đá và đồ uống trái cây
Ảnh tư liệu quán cà phê · 2020-08-11 · Choi Kwang-mo / Wikimedia Commons / CC0 1.0 · Không phải ảnh thực đơn hiện tại của một thương hiệu cụ thể.

1. Nói dùng tại quán hay mang đi

“매장 이용” là dùng tại quán; “포장” hoặc “테이크아웃” là mang đi. Cốc và giá có thể khác nhau. Hỏi xem cần chọn chỗ trước không, mỗi người có phải gọi một món không và có chỗ để hành lý lớn không.

2. Chọn món, nóng/lạnh, cỡ và số lượng

“아이스 카페라테 한 잔, 매장에서 마실게요” nghĩa là một latte đá, dùng tại quán. “핫” là nóng, “아이스” là đá. Cỡ, giá và khả năng phục vụ có thể khác theo nhiệt độ; chưa quen tên cỡ thì chỉ vào thực đơn.

“샷 추가” là thêm espresso. Ít đá không đồng nghĩa tự động được thêm đồ uống.

3. Hỏi riêng về decaf, sữa và độ ngọt

  • Decaf: kiểm tra món được đổi và phụ phí. Starbucks Korea phân biệt half-decaf và full decaf. Decaf không có nghĩa hoàn toàn không caffeine; trà và latte không pha cà phê vẫn có thể chứa caffeine từ nguyên liệu.
  • Sữa: hỏi sữa yến mạch, sữa đậu nành và giá thêm. Kem hoặc sốt có thể vẫn chứa sữa dù đã đổi phần sữa nền.
  • Độ ngọt: hỏi ít hoặc không siro. Nền pha sẵn có thể không chỉnh được; không siro không đồng nghĩa không đường.
  • Dị ứng: nói rõ nguyên liệu cần tránh, tách biệt với sở thích, bằng ứng dụng dịch. Nếu nhân viên không xác nhận được, nên chọn món khác.

Có thể thử tìm latte kem mè đen, latte ngũ cốc hoặc trà yuja, một loại quả họ cam. Đừng đoán thành phần qua tên: mô tả latte kem mè đen của Ediya có sữa, sữa đặc và kem mè đen; thực đơn và tồn kho tùy chi nhánh.

4. Dùng máy gọi món: kiểm tra thanh toán xong

  • Tìm lựa chọn ngôn ngữ hoặc nhờ nhân viên; không phải máy nào cũng có ngoại ngữ.
  • Kiểm tra tại quán/mang đi → món, tùy chọn, số lượng → thanh toán. Thêm vào giỏ chưa phải đặt thành công.
  • Ở bước hội viên hoặc phiếu giảm giá, tìm mục khách không thành viên/bỏ qua; hỏi có bắt buộc dùng ứng dụng không.
  • Nếu thẻ nước ngoài hoặc ô số điện thoại Hàn Quốc gây lỗi, kiểm tra đơn trước khi trả lần nữa. Giữ số đơn trên hóa đơn hoặc màn hình xác nhận.

5. Nhận đồ và trả khay

Xem quán gọi bằng chuông rung, tên hay số. Kiểm tra số lượng, sữa thay thế và decaf khi nhận. Trả cốc, khay và xử lý đồ uống còn lại theo chỉ dẫn.

Đưa cốc cá nhân trước khi pha. Cỡ cốc, tình trạng và ưu đãi tùy quán; tính năng thưởng cốc cá nhân của Starbucks có thể cần hội viên, không tự động áp dụng cho mọi du khách.

Câu tiếng Hàn để đưa nhân viên xem

  • 매장에서 마실게요. / 포장해주세요. — Dùng tại quán / Cho mang đi.
  • 아이스로 한 잔 주세요. / 따뜻하게 한 잔 주세요. — Một ly đá / Một ly nóng.
  • 이 메뉴에 커피가 들어가나요? — Món này có cà phê không?
  • 디카페인으로 변경할 수 있나요? 추가요금이 있나요? — Đổi sang decaf được không? Có phụ phí không?
  • 우유를 오트 음료나 두유로 바꿀 수 있나요? — Đổi sang sữa yến mạch hoặc đậu nành được không?
  • 시럽을 적게 넣을 수 있나요? — Cho ít siro được không?
  • 이 개인 컵에 담아주실 수 있나요? — Dùng cốc cá nhân này được không?
  • 주문이 접수됐나요? 어디에서 받으면 되나요? — Đơn đã vào chưa? Nhận ở đâu?

Đưa ảnh món và hỏi từng tùy chọn một sẽ dễ hiểu hơn nói một câu dài.